Cliftonville
Bắc Ireland
Cliftonville Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Cliftonville ghi bàn cứ mỗi 63 phút trong Giải Ngoại Hạng
Cliftonville ghi trung bình 1.44 bàn mỗi trận
Cliftonville là đội đầu tiên ghi bàn trong 26% trong suốt Giải Ngoại Hạng
Cliftonville không ghi được bàn trong 24% tại Giải Ngoại Hạng
Bàn thua
Cliftonville để thủng lưới cứ mỗi 58 phút tại Giải Ngoại Hạng
Cliftonville để thủng lưới trung bình 1.56 bàn mỗi trận
Cliftonville đạt được 26% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại Hạng
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Cliftonville đã tham gia trong Giải Ngoại Hạng
Cliftonville tổng số bàn thắng mỗi trận 3.00 trong mỗi trận tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 59% đối với Cliftonville tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 65% đối với Cliftonville tại Giải Ngoại Hạng
CDG thống kê
Cliftonville đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 59% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Cliftonville ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 26% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Cliftonville ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 29% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại Hạng
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Cliftonville ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 26% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Cliftonville chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 16% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Cliftonville chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 18% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Cliftonville ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 31% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Cliftonville chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 21% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Cliftonville chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Kèo Chấp Thống Kê
Cliftonville ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 90% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Cliftonville ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 88% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Cliftonville ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 88% trong Giải Ngoại Hạng
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Cliftonville thắng bằng thẻ trong 26% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Cliftonville có trung bình 1.18 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Cliftonville thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Cliftonville có trung bình 0.28 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Cliftonville thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Cliftonville có trung bình 0.90 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Phạt Góc Thống Kê
Cliftonville thắng bằng quả phạt góc trong 18% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Cliftonville có trung bình 4.13 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Cliftonville thắng bằng quả phạt góc trong 16% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Cliftonville có trung bình 1.85 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Cliftonville thắng bằng quả phạt góc trong 18% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Cliftonville có trung bình 2.28 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Thống Kê Cầu Thủ
Cliftonville Bàn
| # | Hình thức Premiership 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 22 | 7 | 4 | 60:22 | 38 | 73 | |
| 2 | 33 | 21 | 6 | 6 | 63:30 | 33 | 69 | |
| 3 | 33 | 20 | 5 | 8 | 62:31 | 31 | 65 | |
| 4 | 33 | 18 | 8 | 7 | 56:24 | 32 | 62 | |
| 5 | 33 | 13 | 8 | 12 | 49:48 | 1 | 47 | |
| 6 | 33 | 15 | 1 | 17 | 40:58 | -18 | 46 | |
| 7 | 33 | 12 | 7 | 14 | 49:51 | -2 | 43 | |
| 8 | 33 | 10 | 6 | 17 | 38:57 | -19 | 36 | |
| 9 | 33 | 11 | 3 | 19 | 36:57 | -21 | 36 | |
| 10 | 33 | 9 | 7 | 17 | 39:50 | -11 | 34 | |
| 11 | 33 | 7 | 5 | 21 | 38:72 | -34 | 26 | |
| 12 | 33 | 8 | 1 | 24 | 33:63 | -30 | 25 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Hình thức Premiership 25/26, Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 25 | 8 | 5 | 73:26 | 47 | 83 | |
| 2 | 38 | 25 | 5 | 8 | 83:37 | 46 | 80 | |
| 3 | 38 | 23 | 8 | 7 | 73:38 | 35 | 77 | |
| 4 | 38 | 19 | 9 | 10 | 61:33 | 28 | 66 | |
| 5 | 38 | 15 | 8 | 15 | 55:59 | -4 | 53 | |
| 6 | 38 | 15 | 1 | 22 | 42:77 | -35 | 46 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Qualification Playoffs
Cliftonville Biệt đội
No data for selected season